Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2980
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí liên tục mà công ty phát sinh từ hoạt động kinh doanh thường ngày, chẳng hạn như tiền thuê, lương nhân viên và tiện ích.
📖 Định nghĩa (English): The ongoing expenses a company incurs from its normal business operations, such as rent, salaries, and utilities.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company reduced its operating costs last year."
Dịch: Công ty đã cắt giảm chi phí hoạt động trong năm ngoái.. - ② "Operating costs include rent, salaries, and utilities."
- ③ "High operating costs can hurt a small business."
🔗 Collocations phổ biến: reduce operating costs · operating cost ratio · high operating cost · lower operating costs · control operating costs
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun