bank rate

bank rate (lãi suất ngân hàng (trung ương)) — Lãi suất do ngân hàng trung ương của một quốc gia ấn định để cho các ngân hàng khác vay.

Bài 3025/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bank rate
Ngày đăng: — — Bài 3025
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3025
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất do ngân hàng trung ương của một quốc gia ấn định để cho các ngân hàng khác vay.

📖 Định nghĩa (English): The interest rate set by a country's central bank for lending to other banks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The central bank raised the bank rate to fight inflation."
    Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất ngân hàng để chống lạm phát..
  2. "A higher bank rate makes borrowing more expensive for businesses."
  3. "Economists are watching the bank rate closely this month."

🔗 Collocations phổ biến: raise the bank rate · cut the bank rate · bank rate decision · official bank rate

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách