Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3025
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất do ngân hàng trung ương của một quốc gia ấn định để cho các ngân hàng khác vay.
📖 Định nghĩa (English): The interest rate set by a country's central bank for lending to other banks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The central bank raised the bank rate to fight inflation."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất ngân hàng để chống lạm phát.. - ② "A higher bank rate makes borrowing more expensive for businesses."
- ③ "Economists are watching the bank rate closely this month."
🔗 Collocations phổ biến: raise the bank rate · cut the bank rate · bank rate decision · official bank rate
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun