retirement plan

retirement plan (Kế hoạch nghỉ hưu) — Kế hoạch tài chính được thiết kế để cung cấp thu nhập và tiết kiệm trong thời kỳ nghỉ hưu của một...

Bài 3024/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
retirement plan
Ngày đăng: — — Bài 3024
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3024
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch tài chính được thiết kế để cung cấp thu nhập và tiết kiệm trong thời kỳ nghỉ hưu của một người.

📖 Định nghĩa (English): A financial plan designed to provide income and savings during a person's retirement years.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He started a retirement plan at age 30."
    Dịch: Anh ấy đã bắt đầu kế hoạch nghỉ hưu từ năm 30 tuổi..
  2. "Many employers offer a retirement plan for their staff."
  3. "A good retirement plan includes savings and long-term investments."

🔗 Collocations phổ biến: retirement plan options · employer retirement plan · retirement plan savings · start a retirement plan · retirement plan contribution

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách