Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3026
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng ở nước ngoài, thường được sử dụng để hưởng lợi ích về thuế hoặc bảo mật.
📖 Định nghĩa (English): A bank account held in a foreign country, often used for tax benefits or privacy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He opened an offshore account to protect his savings."
Dịch: Anh ta đã mở một tài khoản ở nước ngoài để bảo vệ tiết kiệm của mình.. - ② "Offshore accounts are legal but must be reported to tax authorities."
- ③ "Some companies use offshore accounts to reduce their taxes."
🔗 Collocations phổ biến: open an offshore account · offshore account holder · offshore bank account
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun