Banknote

Banknote (giấy bạc, tiền giấy) — Một tờ tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán hợp pháp

Bài 2861/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Banknote
Ngày đăng: — — Bài 2861
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2861
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán hợp pháp

📖 Định nghĩa (English): a piece of paper money issued by a central bank, used as legal tender

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I paid for the book with a 50-dollar banknote."
    Dịch: Tôi trả cuốn sách bằng một tờ tiền giấy 50 đô la..
  2. "She collected old banknotes from different countries."
  3. "The banknote had a picture of the president on it."

🔗 Collocations phổ biến: paper banknote · foreign banknote · counterfeit banknote · exchange banknotes · large-denomination banknote

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách