Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2861
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán hợp pháp
📖 Định nghĩa (English): a piece of paper money issued by a central bank, used as legal tender
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I paid for the book with a 50-dollar banknote."
Dịch: Tôi trả cuốn sách bằng một tờ tiền giấy 50 đô la.. - ② "She collected old banknotes from different countries."
- ③ "The banknote had a picture of the president on it."
🔗 Collocations phổ biến: paper banknote · foreign banknote · counterfeit banknote · exchange banknotes · large-denomination banknote
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun