venture capital

venture capital (vốn đầu tư mạo hiểm) — Tiền đầu tư vào các doanh nghiệp mới hoặc nhỏ được coi là có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng...

Bài 2860/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
venture capital
Ngày đăng: — — Bài 2860
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2860
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền đầu tư vào các doanh nghiệp mới hoặc nhỏ được coi là có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng có rủi ro cao.

📖 Định nghĩa (English): Money invested in new or small businesses that are considered to have high growth potential but also high risk.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The startup raised venture capital from several firms."
    Dịch: Công ty khởi nghiệp đã huy động vốn đầu tư mạo hiểm từ nhiều công ty..
  2. "Venture capital helps new businesses grow quickly."
  3. "She is looking for venture capital to fund her company."

🔗 Collocations phổ biến: raise venture capital · venture capital firm · venture capital fund · venture capital investor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách