Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2862
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư
📖 Định nghĩa (English): money that someone earns from work or from investments
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "His annual earnings are over $50,000."
Dịch: Thu nhập hàng năm của anh ấy là hơn 50.000 đô la.. - ② "The company's earnings increased last quarter."
- ③ "She reported her earnings on the tax form."
🔗 Collocations phổ biến: annual earnings · net earnings · gross earnings · weekly earnings · total earnings
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun