Earnings

Earnings (thu nhập, tiền kiếm được) — Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư

Bài 2862/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Earnings
Ngày đăng: — — Bài 2862
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2862
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư

📖 Định nghĩa (English): money that someone earns from work or from investments

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His annual earnings are over $50,000."
    Dịch: Thu nhập hàng năm của anh ấy là hơn 50.000 đô la..
  2. "The company's earnings increased last quarter."
  3. "She reported her earnings on the tax form."

🔗 Collocations phổ biến: annual earnings · net earnings · gross earnings · weekly earnings · total earnings

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách