Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2882
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả nợ; được tuyên bố hợp pháp là không thể thanh toán các khoản nợ.
📖 Định nghĩa (English): Unable to pay debts owed; legally declared unable to pay debts.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company went bankrupt last year."
Dịch: Công ty đã phá sản vào năm ngoái.. - ② "He was declared bankrupt by the court."
- ③ "Many small businesses went bankrupt during the recession."
🔗 Collocations phổ biến: go bankrupt · declare someone bankrupt · file for bankrupt · nearly bankrupt
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective