bankrupt

bankrupt (phá sản, vỡ nợ) — Không có khả năng trả nợ; được tuyên bố hợp pháp là không thể thanh toán các khoản nợ.

Bài 2882/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bankrupt
Ngày đăng: — — Bài 2882
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2882
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có khả năng trả nợ; được tuyên bố hợp pháp là không thể thanh toán các khoản nợ.

📖 Định nghĩa (English): Unable to pay debts owed; legally declared unable to pay debts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company went bankrupt last year."
    Dịch: Công ty đã phá sản vào năm ngoái..
  2. "He was declared bankrupt by the court."
  3. "Many small businesses went bankrupt during the recession."

🔗 Collocations phổ biến: go bankrupt · declare someone bankrupt · file for bankrupt · nearly bankrupt

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách