cashback

cashback (hoàn tiền, tiền hoàn lại) — Khoản tiền được hoàn lại cho người mua như một khoản giảm giá hoặc phần thưởng.

Bài 2883/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cashback
Ngày đăng: — — Bài 2883
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2883
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được hoàn lại cho người mua như một khoản giảm giá hoặc phần thưởng.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money returned to a buyer as a discount or reward; also a service where customers withdraw cash while paying for goods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got 5% cashback on my purchase."
    Dịch: Tôi nhận được 5% hoàn tiền cho giao dịch mua hàng..
  2. "The store offers cashback with every transaction."
  3. "Many credit cards provide cashback rewards."

🔗 Collocations phổ biến: cashback offer · cashback reward · get cashback · offer cashback · cashback bonus

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách