valuation

valuation (sự định giá) — Quá trình xác định giá trị hiện tại của một tài sản, công ty hoặc bất động sản.

Bài 2881/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
valuation
Ngày đăng: — — Bài 2881
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2881
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình xác định giá trị hiện tại của một tài sản, công ty hoặc bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): The process of determining the current worth of an asset, company, or property.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank ordered a valuation of the property."
    Dịch: Ngân hàng đã yêu cầu một bản định giá tài sản..
  2. "The company's valuation increased after the new product launch."
  3. "Our house valuation was higher than we expected."

🔗 Collocations phổ biến: property valuation · company valuation · valuation report · market valuation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách