Banquet

Banquet (tiệc lớn, yến tiệc) — Một bữa ăn trang trọng lớn dành cho nhiều người, thường có phát biểu hoặc chương trình giải trí.

Bài 500/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Banquet
Ngày đăng: — — Bài 500
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
500
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn trang trọng lớn dành cho nhiều người, thường có phát biểu hoặc chương trình giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A large formal meal for many people, typically including speeches or entertainment.

💡 Ví dụ: "The wedding banquet was held in a grand hotel ballroom."
Dịch: Tiệc cưới được tổ chức tại sảnh lớn của một khách sạn sang trọng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách