Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
501
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại món hầm được nấu chậm trong lò nướng với nồi có nắp đậy; cũng chỉ chiếc nồi sâu có nắp dùng để nấu món ăn đó.
📖 Định nghĩa (English): A kind of stew that is cooked slowly in an oven in a covered dish; also refers to the deep covered dish used for cooking such food.
💡 Ví dụ: "She prepared a chicken casserole for Sunday dinner."
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị món gà hầm kiểu nồi cho bữa tối Chủ nhật..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun