staple food

staple food (lương thực/thực phẩm chính) — Thực phẩm được ăn thường xuyên và chiếm phần lớn trong chế độ ăn của một vùng hoặc nền văn hóa.

Bài 499/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
staple food
Ngày đăng: — — Bài 499
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
499
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm được ăn thường xuyên và chiếm phần lớn trong chế độ ăn của một vùng hoặc nền văn hóa.

📖 Định nghĩa (English): A food that is eaten routinely and forms the main part of the diet in a particular region or culture.

💡 Ví dụ: "Rice is the staple food in Vietnam and is served with almost every meal."
Dịch: Gạo là lương thực chính ở Việt Nam và được dùng trong hầu hết các bữa ăn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách