Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1949
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ cắt tóc cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới.
📖 Định nghĩa (English): A shop where a barber cuts and styles men's hair.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I go to the barbershop every two weeks."
Dịch: Tôi đến tiệm cắt tóc nam hai tuần một lần.. - ② "He waited for his turn at the barbershop."
- ③ "The barbershop down the street offers a discount on Tuesdays."
🔗 Collocations phổ biến: go to the barbershop; barbershop haircut; barbershop owner; local barbershop
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun