barbershop

barbershop (tiệm cắt tóc nam) — Cửa hàng nơi thợ cắt tóc cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới.

Bài 1867/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
barbershop
Ngày đăng: — — Bài 1949
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1949
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ cắt tóc cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới.

📖 Định nghĩa (English): A shop where a barber cuts and styles men's hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to the barbershop every two weeks."
    Dịch: Tôi đến tiệm cắt tóc nam hai tuần một lần..
  2. "He waited for his turn at the barbershop."
  3. "The barbershop down the street offers a discount on Tuesdays."

🔗 Collocations phổ biến: go to the barbershop; barbershop haircut; barbershop owner; local barbershop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách