Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1948
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nóng làm từ thịt hoặc rau được nấu chậm trong nước, thường kèm theo các loại thảo mộc và gia vị, trong một cái nồi có nắp đậy.
📖 Định nghĩa (English): A hot dish made of meat or vegetables cooked slowly in liquid, usually with herbs and spices, in a covered pot.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother cooked a beef stew for dinner last night."
Dịch: Mẹ tôi đã nấu món thịt bò hầm cho bữa tối đêm qua.. - ② "The stew was simmering on the stove for two hours."
- ③ "A hot bowl of vegetable stew is perfect on a cold day."
🔗 Collocations phổ biến: beef stew · stew pot · chicken stew · slow-cooked stew · hearty stew
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun