fishing

fishing (việc câu cá; môn câu cá) — Hoạt động bắt cá, thường để làm thức ăn hoặc làm môn thể thao.

Bài 1868/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fishing
Ngày đăng: — — Bài 1950
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1950
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bắt cá, thường để làm thức ăn hoặc làm môn thể thao.

📖 Định nghĩa (English): The activity of catching fish, usually for food or as a sport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went fishing at the lake over the weekend."
    Dịch: Chúng tôi đi câu cá ở hồ vào cuối tuần..
  2. "Fishing is a relaxing hobby for many people."
  3. "He bought new fishing gear before his trip."

🔗 Collocations phổ biến: go fishing; fishing trip; fishing rod; fishing bait

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách