Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1950
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bắt cá, thường để làm thức ăn hoặc làm môn thể thao.
📖 Định nghĩa (English): The activity of catching fish, usually for food or as a sport.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We went fishing at the lake over the weekend."
Dịch: Chúng tôi đi câu cá ở hồ vào cuối tuần.. - ② "Fishing is a relaxing hobby for many people."
- ③ "He bought new fishing gear before his trip."
🔗 Collocations phổ biến: go fishing; fishing trip; fishing rod; fishing bait
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun