Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

discount

discount (giảm giá, chiết khấu) — mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm

Bài 535/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
discount
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 535
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
535
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm

📖 Định nghĩa (English): a reduction in the usual price of something

💡 Ví dụ: "The store offers a 20% discount on all items this weekend."
Dịch: Cửa hàng giảm giá 20% cho tất cả sản phẩm cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách