discount

discount (giảm giá, chiết khấu) — mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm

Bài 535/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
discount
Ngày đăng: — — Bài 535
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
535
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: mức giảm so với giá thông thường của một sản phẩm

📖 Định nghĩa (English): a reduction in the usual price of something

💡 Ví dụ: "The store offers a 20% discount on all items this weekend."
Dịch: Cửa hàng giảm giá 20% cho tất cả sản phẩm cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách