bargaining

bargaining (sự mặc cả, trả giá) — quá trình thảo luận giá cả để đi đến thỏa thuận mà cả người mua và người bán đều chấp nhận được

Bài 944/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bargaining
Ngày đăng: — — Bài 944
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
944
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình thảo luận giá cả để đi đến thỏa thuận mà cả người mua và người bán đều chấp nhận được

📖 Định nghĩa (English): the process of discussing prices in order to reach an agreement that is acceptable to both the buyer and the seller

💡 Ví dụ: "Bargaining is very common when shopping for souvenirs at local night markets."
Dịch: Việc mặc cả rất phổ biến khi mua quà lưu niệm ở các chợ đêm địa phương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách