handicraft

handicraft (đồ thủ công, thủ công mỹ nghệ) — đồ vật trang trí hoặc có công dụng được làm bằng tay, thường thể hiện văn hóa của một vùng miền

Bài 945/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
handicraft
Ngày đăng: — — Bài 945
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
945
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: đồ vật trang trí hoặc có công dụng được làm bằng tay, thường thể hiện văn hóa của một vùng miền

📖 Định nghĩa (English): a decorative or useful object made by hand, often representing the culture of a particular place

💡 Ví dụ: "The night market offers a wide range of local handicrafts, including lacquerware and pottery."
Dịch: Chợ đêm bày bán nhiều đồ thủ công địa phương, bao gồm đồ sơn mài và đồ gốm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách