mountaineering

mountaineering (leo núi) — môn thể thao hoặc hoạt động leo lên các ngọn núi, thường đòi hỏi thiết bị đặc biệt như dây thừng,...

Bài 943/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mountaineering
Ngày đăng: — — Bài 943
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
943
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: môn thể thao hoặc hoạt động leo lên các ngọn núi, thường đòi hỏi thiết bị đặc biệt như dây thừng, rìu và đinh bám

📖 Định nghĩa (English): the sport or activity of climbing mountains, often requiring special equipment such as ropes, axes, and crampons

💡 Ví dụ: "Mountaineering in the Himalayas is a challenging but rewarding experience."
Dịch: Leo núi ở dãy Himalaya là một trải nghiệm đầy thách thức nhưng rất xứng đáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách