Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

police

police (cảnh sát, lực lượng cảnh sát) — Tổ chức chính thức chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng.

Bài 4229/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
police
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4229
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4229
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức chính thức chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng.

📖 Định nghĩa (English): The official organization responsible for enforcing laws and maintaining public order.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Call the police if you see anything suspicious."
    Dịch: Hãy gọi cảnh sát nếu bạn thấy điều gì đáng ngờ..
  2. "The police are investigating the robbery."
  3. "He works for the local police department."

🔗 Collocations phổ biến: police officer · police station · police report · call the police · police investigation

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách