Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4303
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ với nhau mà không dùng tiền tệ.
📖 Định nghĩa (English): To exchange goods or services for other goods or services without using money.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The villagers barter rice for fish at the local market."
Dịch: Người dân làng trao đổi gạo lấy cá ở chợ địa phương.. - ② "They bartered their old tools for fresh seeds."
- ③ "Before money existed, people used to barter goods directly."
🔗 Collocations phổ biến: barter system · barter trade · barter agreement · barter economy
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun