Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Boycott

Boycott (tẩy chay) — Cố tình tránh mua hoặc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ như một hình thức phản đối.

Bài 4304/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Boycott
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4304
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4304
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cố tình tránh mua hoặc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ như một hình thức phản đối.

📖 Định nghĩa (English): To deliberately avoid buying or using a product or service as a form of protest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Consumers boycott the company because of pollution."
    Dịch: Người tiêu dùng tẩy chay công ty vì vấn đề ô nhiễm..
  2. "They boycotted foreign products for three months."
  3. "The student boycott forced the school to change its policy."

🔗 Collocations phổ biến: boycott a product · consumer boycott · call for a boycott · lift a boycott

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách