mailbox

mailbox (hộp thư) — Hộp thư là chiếc hộp đặt bên ngoài nhà hoặc ở bưu điện, dùng để bỏ thư gửi đi hoặc nhận thư chuyể...

Bài 1237/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mailbox
Ngày đăng: — — Bài 1313
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1313
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp thư là chiếc hộp đặt bên ngoài nhà hoặc ở bưu điện, dùng để bỏ thư gửi đi hoặc nhận thư chuyển đến.

📖 Định nghĩa (English): A box outside a house or at a post office where letters and packages are placed for sending or delivery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The mailbox is at the end of the driveway."
    Dịch: Hộp thư nằm ở cuối lối đi vào nhà..
  2. "I checked the mailbox for any letters."
  3. "Please drop the package into the mailbox."

🔗 Collocations phổ biến: check the mailbox · roadside mailbox · mailbox slot · empty mailbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách