Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1313
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp thư là chiếc hộp đặt bên ngoài nhà hoặc ở bưu điện, dùng để bỏ thư gửi đi hoặc nhận thư chuyển đến.
📖 Định nghĩa (English): A box outside a house or at a post office where letters and packages are placed for sending or delivery.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The mailbox is at the end of the driveway."
Dịch: Hộp thư nằm ở cuối lối đi vào nhà.. - ② "I checked the mailbox for any letters."
- ③ "Please drop the package into the mailbox."
🔗 Collocations phổ biến: check the mailbox · roadside mailbox · mailbox slot · empty mailbox
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun