Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1653
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa được làm bằng nhựa, dây kim loại hoặc vật liệu dệt, dùng để mang hoặc cất giữ đồ vật.
📖 Định nghĩa (English): A container made of thin pieces of plastic, wire, or woven material, used for carrying or storing things.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She placed the fresh bread in a small basket."
Dịch: Cô ấy đặt bánh mì tươi vào một chiếc giỏ nhỏ.. - ② "Please take a basket before you start shopping."
- ③ "The picnic basket was full of sandwiches and juice."
🔗 Collocations phổ biến: shopping basket · picnic basket · waste basket · basket of fruit · wicker basket
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun