basket

basket (giỏ, rổ) — Vật chứa được làm bằng nhựa, dây kim loại hoặc vật liệu dệt, dùng để mang hoặc cất giữ đồ vật.

Bài 1574/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
basket
Ngày đăng: — — Bài 1653
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1653
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa được làm bằng nhựa, dây kim loại hoặc vật liệu dệt, dùng để mang hoặc cất giữ đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A container made of thin pieces of plastic, wire, or woven material, used for carrying or storing things.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She placed the fresh bread in a small basket."
    Dịch: Cô ấy đặt bánh mì tươi vào một chiếc giỏ nhỏ..
  2. "Please take a basket before you start shopping."
  3. "The picnic basket was full of sandwiches and juice."

🔗 Collocations phổ biến: shopping basket · picnic basket · waste basket · basket of fruit · wicker basket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách