thermos

thermos (bình giữ nhiệt) — Bình có hai lớp thành giúp giữ nước nóng hoặc lạnh trong nhiều giờ.

Bài 1573/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
thermos
Ngày đăng: — — Bài 1652
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1652
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bình có hai lớp thành giúp giữ nước nóng hoặc lạnh trong nhiều giờ.

📖 Định nghĩa (English): A container with double walls that keeps liquids hot or cold for several hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bring my coffee in a thermos to the office."
    Dịch: Tôi mang cà phê trong bình giữ nhiệt đến văn phòng..
  2. "The thermos kept the soup hot until lunchtime."
  3. "She filled my thermos with hot tea before the hike."

🔗 Collocations phổ biến: insulated thermos · thermos flask · fill a thermos · stainless steel thermos

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách