Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1652
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bình có hai lớp thành giúp giữ nước nóng hoặc lạnh trong nhiều giờ.
📖 Định nghĩa (English): A container with double walls that keeps liquids hot or cold for several hours.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bring my coffee in a thermos to the office."
Dịch: Tôi mang cà phê trong bình giữ nhiệt đến văn phòng.. - ② "The thermos kept the soup hot until lunchtime."
- ③ "She filled my thermos with hot tea before the hike."
🔗 Collocations phổ biến: insulated thermos · thermos flask · fill a thermos · stainless steel thermos
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun