baste

baste (phết mỡ, rưới nước) — Rưới mỡ tan chảy, nước thịt hoặc nước sốt lên thịt hoặc thức ăn khác trong khi nấu để giữ độ ẩm v...

Bài 1980/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
baste
Ngày đăng: — — Bài 2064
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2064
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rưới mỡ tan chảy, nước thịt hoặc nước sốt lên thịt hoặc thức ăn khác trong khi nấu để giữ độ ẩm và tăng hương vị.

📖 Định nghĩa (English): To pour melted fat, juices, or a sauce over meat or other food while it is cooking in order to keep it moist and add flavor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bastes the turkey every 30 minutes with melted butter."
    Dịch: Cô ấy phết bơ tan chảy lên gà tây cứ mỗi 30 phút một lần..
  2. "The chef basted the roast with a flavorful herb sauce."
  3. "Basting the chicken regularly helps keep it from drying out."

🔗 Collocations phổ biến: baste with butter/oil · baste the meat/turkey · basting brush · frequent basting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách