Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2065
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh nút bần hoặc vật liệu tương tự được dùng làm nắp đậy kín chai, đặc biệt là chai rượu vang.
📖 Định nghĩa (English): A piece of cork or similar material used as a stopper to seal a bottle, especially a wine bottle.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He pulled the cork out of the wine bottle with a corkscrew."
Dịch: Anh ấy rút nắp chai rượu vang ra bằng dụng cụ mở nắp.. - ② "The cork popped loudly when she opened the champagne."
- ③ "I can't get the cork back into the bottle."
🔗 Collocations phổ biến: pull the cork · cork a bottle · wine cork · cork stopper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun