cork

cork (nắp chai (bằng nút bần)) — Một mảnh nút bần hoặc vật liệu tương tự được dùng làm nắp đậy kín chai, đặc biệt là chai rượu vang.

Bài 1981/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cork
Ngày đăng: — — Bài 2065
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2065
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh nút bần hoặc vật liệu tương tự được dùng làm nắp đậy kín chai, đặc biệt là chai rượu vang.

📖 Định nghĩa (English): A piece of cork or similar material used as a stopper to seal a bottle, especially a wine bottle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He pulled the cork out of the wine bottle with a corkscrew."
    Dịch: Anh ấy rút nắp chai rượu vang ra bằng dụng cụ mở nắp..
  2. "The cork popped loudly when she opened the champagne."
  3. "I can't get the cork back into the bottle."

🔗 Collocations phổ biến: pull the cork · cork a bottle · wine cork · cork stopper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách