Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2063
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách những thứ mà một người muốn có hoặc muốn làm, thường được giữ để tham khảo sau hoặc để gợi ý quà tặng.
📖 Định nghĩa (English): A list of things a person would like to have or do, often kept for future reference or for gift ideas.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I added the book to my wish list."
Dịch: Tôi đã thêm cuốn sách vào danh sách mong muốn của mình.. - ② "She made a wish list for her birthday."
- ③ "My wish list keeps growing every month."
🔗 Collocations phổ biến: add to wish list · create a wish list · wish list item · birthday wish list
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun