wish list

wish list (danh sách mong muốn) — Danh sách những thứ mà một người muốn có hoặc muốn làm, thường được giữ để tham khảo sau hoặc để ...

Bài 1979/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wish list
Ngày đăng: — — Bài 2063
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2063
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách những thứ mà một người muốn có hoặc muốn làm, thường được giữ để tham khảo sau hoặc để gợi ý quà tặng.

📖 Định nghĩa (English): A list of things a person would like to have or do, often kept for future reference or for gift ideas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I added the book to my wish list."
    Dịch: Tôi đã thêm cuốn sách vào danh sách mong muốn của mình..
  2. "She made a wish list for her birthday."
  3. "My wish list keeps growing every month."

🔗 Collocations phổ biến: add to wish list · create a wish list · wish list item · birthday wish list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách