carpooling

carpooling (đi chung xe) — Việc chia sẻ hành trình đi xe với những người khác có điểm đến hoặc tuyến đường tương tự.

Bài 1224/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carpooling
Ngày đăng: — — Bài 1300
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1300
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chia sẻ hành trình đi xe với những người khác có điểm đến hoặc tuyến đường tương tự.

📖 Định nghĩa (English): The practice of sharing a car journey with others who have a similar destination or route.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Carpooling helps reduce traffic congestion in the city."
    Dịch: Đi chung xe giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố..
  2. "My colleagues and I take turns carpooling to work every day."
  3. "Carpooling is a great way to save fuel and lower your carbon footprint."

🔗 Collocations phổ biến: carpooling lane · carpooling app · start carpooling · carpooling service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách