Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1300
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chia sẻ hành trình đi xe với những người khác có điểm đến hoặc tuyến đường tương tự.
📖 Định nghĩa (English): The practice of sharing a car journey with others who have a similar destination or route.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Carpooling helps reduce traffic congestion in the city."
Dịch: Đi chung xe giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.. - ② "My colleagues and I take turns carpooling to work every day."
- ③ "Carpooling is a great way to save fuel and lower your carbon footprint."
🔗 Collocations phổ biến: carpooling lane · carpooling app · start carpooling · carpooling service
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun