bath

bath (bồn tắm; việc tắm bồn) — bồn lớn chứa nước nóng để tắm rửa cơ thể; việc tắm trong bồn

Bài 1544/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bath
Ngày đăng: — — Bài 1623
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1623
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bồn lớn chứa nước nóng để tắm rửa cơ thể; việc tắm trong bồn

📖 Định nghĩa (English): a large tub filled with hot water for washing the body; the act of washing oneself in a tub

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love taking a hot bath after a long day."
    Dịch: Tôi thích tắm bồn nước nóng sau một ngày dài..
  2. "The baby needs a bath before bedtime."
  3. "Please run me a bath with some bubbles."

🔗 Collocations phổ biến: take a bath · have a bath · run a bath · bath towel · bath tub

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách