Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1623
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bồn lớn chứa nước nóng để tắm rửa cơ thể; việc tắm trong bồn
📖 Định nghĩa (English): a large tub filled with hot water for washing the body; the act of washing oneself in a tub
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love taking a hot bath after a long day."
Dịch: Tôi thích tắm bồn nước nóng sau một ngày dài.. - ② "The baby needs a bath before bedtime."
- ③ "Please run me a bath with some bubbles."
🔗 Collocations phổ biến: take a bath · have a bath · run a bath · bath towel · bath tub
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun