cough

cough (ho) — đẩy không khí ra khỏi cổ họng với âm thanh ngắn và sắc, thường do bị bệnh; hành động hoặc tiếng ho

Bài 1545/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cough
Ngày đăng: — — Bài 1624
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1624
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đẩy không khí ra khỏi cổ họng với âm thanh ngắn và sắc, thường do bị bệnh; hành động hoặc tiếng ho

📖 Định nghĩa (English): to push air out of the throat with a short, sharp sound, often because of illness; the action or sound of coughing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a bad cough that won't go away."
    Dịch: Anh ấy bị ho nặng mãi không khỏi..
  2. "She started to cough during the meeting."
  3. "I need some cough syrup from the pharmacy."

🔗 Collocations phổ biến: dry cough · wet cough · bad cough · cough syrup · cough medicine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách