Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1624
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đẩy không khí ra khỏi cổ họng với âm thanh ngắn và sắc, thường do bị bệnh; hành động hoặc tiếng ho
📖 Định nghĩa (English): to push air out of the throat with a short, sharp sound, often because of illness; the action or sound of coughing
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He has a bad cough that won't go away."
Dịch: Anh ấy bị ho nặng mãi không khỏi.. - ② "She started to cough during the meeting."
- ③ "I need some cough syrup from the pharmacy."
🔗 Collocations phổ biến: dry cough · wet cough · bad cough · cough syrup · cough medicine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb