squeegee

squeegee (cây gạt nước) — Dụng cụ có lưỡi cao su phẳng dùng để gạt nước trên các bề mặt như cửa sổ hoặc sàn nhà.

Bài 1543/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
squeegee
Ngày đăng: — — Bài 1622
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1622
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi cao su phẳng dùng để gạt nước trên các bề mặt như cửa sổ hoặc sàn nhà.

📖 Định nghĩa (English): A tool with a flat rubber blade used to remove water from surfaces such as windows or floors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a squeegee to dry the windows after washing them."
    Dịch: Tôi dùng cây gạt nước để lau khô cửa sổ sau khi rửa..
  2. "He squeegeed the bathroom floor after the spill."
  3. "The squeegee leaves the glass clean and streak-free."

🔗 Collocations phổ biến: window squeegee; use a squeegee; squeegee the floor; squeegee handle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách