Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1493
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm đặt trên sàn phòng tắm, đặc biệt là bên ngoài bồn tắm hoặc vòi sen, để thấm nước và tránh trơn trượt.
📖 Định nghĩa (English): A mat placed on the floor of a bathroom, especially outside the bathtub or shower, to absorb water and prevent slipping.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bath mat gets wet after every shower."
Dịch: Tôi mua một chiếc thảm phòng tắm mới cho nhà tắm.. - ② "I bought a new bath mat for the bathroom."
- ③ "Please put the bath mat outside the tub."
🔗 Collocations phổ biến: non-slip bath mat · bath mat set · place a bath mat · wash the bath mat · bath mat outside the tub
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun