bath mat

bath mat (Thảm phòng tắm) — Một tấm thảm đặt trên sàn phòng tắm, đặc biệt là bên ngoài bồn tắm hoặc vòi sen, để thấm nước và ...

Bài 1415/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bath mat
Ngày đăng: — — Bài 1493
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1493
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm đặt trên sàn phòng tắm, đặc biệt là bên ngoài bồn tắm hoặc vòi sen, để thấm nước và tránh trơn trượt.

📖 Định nghĩa (English): A mat placed on the floor of a bathroom, especially outside the bathtub or shower, to absorb water and prevent slipping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bath mat gets wet after every shower."
    Dịch: Tôi mua một chiếc thảm phòng tắm mới cho nhà tắm..
  2. "I bought a new bath mat for the bathroom."
  3. "Please put the bath mat outside the tub."

🔗 Collocations phổ biến: non-slip bath mat · bath mat set · place a bath mat · wash the bath mat · bath mat outside the tub

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách