Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1494
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn cạnh giường, dùng để đọc sách hoặc cung cấp ánh sáng dịu vào ban đêm.
📖 Định nghĩa (English): A small lamp placed on a table next to a bed, used for reading or providing soft light at night.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I read books under the bedside lamp."
Dịch: Tôi đọc sách dưới ánh đèn ngủ.. - ② "The bedside lamp gives a soft glow at night."
- ③ "She turned on the bedside lamp before sleeping."
🔗 Collocations phổ biến: turn on the bedside lamp · dim bedside lamp · bedside lamp shade · bedside lamp light · small bedside lamp
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun