bedside lamp

bedside lamp (Đèn ngủ, đèn đầu giường) — Một chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn cạnh giường, dùng để đọc sách hoặc cung cấp ánh sáng dịu vào ban đêm.

Bài 1416/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedside lamp
Ngày đăng: — — Bài 1494
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1494
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn cạnh giường, dùng để đọc sách hoặc cung cấp ánh sáng dịu vào ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): A small lamp placed on a table next to a bed, used for reading or providing soft light at night.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I read books under the bedside lamp."
    Dịch: Tôi đọc sách dưới ánh đèn ngủ..
  2. "The bedside lamp gives a soft glow at night."
  3. "She turned on the bedside lamp before sleeping."

🔗 Collocations phổ biến: turn on the bedside lamp · dim bedside lamp · bedside lamp shade · bedside lamp light · small bedside lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách