Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sunset

sunset (hoàng hôn) — Thời điểm vào buổi tối khi mặt trời biến mất khỏi bầu trời.

Bài 1492/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunset
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1492
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1492
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm vào buổi tối khi mặt trời biến mất khỏi bầu trời.

📖 Định nghĩa (English): The time in the evening when the sun disappears from the sky.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sat on the beach and enjoyed a beautiful sunset."
    Dịch: Chúng tôi ngồi trên bãi biển và thưởng thức một hoàng hôn tuyệt đẹp..
  2. "The house faces west, so we see the sunset every evening."
  3. "She paints landscapes at sunset because of the warm colors."

🔗 Collocations phổ biến: watch the sunset · sunset view · at sunset · golden sunset · sunset cruise

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách