bath time

bath time (giờ tắm) — thời gian cố định dành cho việc tắm, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.

Bài 1695/1902 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bath time
Ngày đăng: — — Bài 1775
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1775
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian cố định dành cho việc tắm, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.

📖 Định nghĩa (English): a specific time set aside for taking a bath, often used for children or pets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children look forward to bath time every evening."
    Dịch: Bọn trẻ luôn háo hức chờ giờ tắm mỗi tối..
  2. "We gave the puppy a bath during his bath time."
  3. "Bath time is at 7 p.m. in our house."

🔗 Collocations phổ biến: bath time routine · bath time toys · after bath time · evening bath time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách