Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1775
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian cố định dành cho việc tắm, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.
📖 Định nghĩa (English): a specific time set aside for taking a bath, often used for children or pets.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The children look forward to bath time every evening."
Dịch: Bọn trẻ luôn háo hức chờ giờ tắm mỗi tối.. - ② "We gave the puppy a bath during his bath time."
- ③ "Bath time is at 7 p.m. in our house."
🔗 Collocations phổ biến: bath time routine · bath time toys · after bath time · evening bath time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun