Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1774
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc thử quần áo hoặc đi thử giày để xem có vừa vặn hoặc hợp không.
📖 Định nghĩa (English): To put on a piece of clothing or shoes to see if it fits or looks good.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can I try on this dress, please?"
Dịch: Tôi có thể thử chiếc váy này được không?. - ② "She tried on several pairs of shoes before choosing one."
- ③ "He tried on the jacket before deciding to buy it."
🔗 Collocations phổ biến: try on clothes · try on shoes · try on a dress · try on the outfit · try on hats
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb