to try on

to try on (thử (quần áo, giày)) — Mặc thử quần áo hoặc đi thử giày để xem có vừa vặn hoặc hợp không.

Bài 1694/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to try on
Ngày đăng: — — Bài 1774
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1774
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc thử quần áo hoặc đi thử giày để xem có vừa vặn hoặc hợp không.

📖 Định nghĩa (English): To put on a piece of clothing or shoes to see if it fits or looks good.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can I try on this dress, please?"
    Dịch: Tôi có thể thử chiếc váy này được không?.
  2. "She tried on several pairs of shoes before choosing one."
  3. "He tried on the jacket before deciding to buy it."

🔗 Collocations phổ biến: try on clothes · try on shoes · try on a dress · try on the outfit · try on hats

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách