chore chart

chore chart (bảng phân công việc nhà) — bảng trực quan phân công các việc nhà cho các thành viên trong gia đình.

Bài 1696/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chore chart
Ngày đăng: — — Bài 1776
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1776
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng trực quan phân công các việc nhà cho các thành viên trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): a visual list that assigns household chores to family members.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We made a chore chart to help our kids learn responsibility."
    Dịch: Chúng tôi làm bảng phân công việc nhà để các con học cách có trách nhiệm..
  2. "The chore chart is on the fridge."
  3. "Each family member has a column on the chore chart."

🔗 Collocations phổ biến: make a chore chart · weekly chore chart · family chore chart · post a chore chart

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách