Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1776
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng trực quan phân công các việc nhà cho các thành viên trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English): a visual list that assigns household chores to family members.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We made a chore chart to help our kids learn responsibility."
Dịch: Chúng tôi làm bảng phân công việc nhà để các con học cách có trách nhiệm.. - ② "The chore chart is on the fridge."
- ③ "Each family member has a column on the chore chart."
🔗 Collocations phổ biến: make a chore chart · weekly chore chart · family chore chart · post a chore chart
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun