bath towel

bath towel (khăn tắm) — Một chiếc khăn lớn dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm.

Bài 1280/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bath towel
Ngày đăng: — — Bài 1280
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1280
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn lớn dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm.

📖 Định nghĩa (English): A large towel used for drying the body after a bath or shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a clean bath towel after my shower."
    Dịch: Tôi cần một chiếc khăn tắm sạch sau khi tắm..
  2. "The bath towel is hanging on the rack."
  3. "She bought soft bath towels for the guest room."

🔗 Collocations phổ biến: clean bath towel · fluffy bath towel · hang up a bath towel · bath towel rack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách