Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1280
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn lớn dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm.
📖 Định nghĩa (English): A large towel used for drying the body after a bath or shower.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a clean bath towel after my shower."
Dịch: Tôi cần một chiếc khăn tắm sạch sau khi tắm.. - ② "The bath towel is hanging on the rack."
- ③ "She bought soft bath towels for the guest room."
🔗 Collocations phổ biến: clean bath towel · fluffy bath towel · hang up a bath towel · bath towel rack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun