doorbell

doorbell (chuông cửa) — Một chiếc chuông hoặc còi bên ngoài cửa mà khách bấm để thông báo họ đã đến.

Bài 1205/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doorbell
Ngày đăng: — — Bài 1281
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1281
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chuông hoặc còi bên ngoài cửa mà khách bấm để thông báo họ đã đến.

📖 Định nghĩa (English): A bell or buzzer outside a door that visitors ring to announce their arrival.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doorbell rang while I was cooking."
    Dịch: Chuông cửa reo trong khi tôi đang nấu ăn..
  2. "Please ring the doorbell when you arrive."
  3. "Our doorbell doesn't work properly."

🔗 Collocations phổ biến: ring the doorbell · answer the doorbell · doorbell button · doorbell camera

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách