Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1281
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chuông hoặc còi bên ngoài cửa mà khách bấm để thông báo họ đã đến.
📖 Định nghĩa (English): A bell or buzzer outside a door that visitors ring to announce their arrival.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doorbell rang while I was cooking."
Dịch: Chuông cửa reo trong khi tôi đang nấu ăn.. - ② "Please ring the doorbell when you arrive."
- ③ "Our doorbell doesn't work properly."
🔗 Collocations phổ biến: ring the doorbell · answer the doorbell · doorbell button · doorbell camera
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun