bathrobe

bathrobe (áo choàng tắm) — một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm

Bài 1421/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bathrobe
Ngày đăng: — — Bài 1499
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1499
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm

📖 Định nghĩa (English): a loose-fitting robe worn before and after bathing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a soft bathrobe after his shower."
    Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo choàng tắm mềm mại sau khi tắm xong..
  2. "The hotel provides a white bathrobe in each room."
  3. "My bathrobe hangs on the hook behind the bathroom door."

🔗 Collocations phổ biến: cotton bathrobe · hotel bathrobe · wear a bathrobe · silk bathrobe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách