Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1499
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo choàng rộng rãi mặc trước và sau khi tắm
📖 Định nghĩa (English): a loose-fitting robe worn before and after bathing
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a soft bathrobe after his shower."
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo choàng tắm mềm mại sau khi tắm xong.. - ② "The hotel provides a white bathrobe in each room."
- ③ "My bathrobe hangs on the hook behind the bathroom door."
🔗 Collocations phổ biến: cotton bathrobe · hotel bathrobe · wear a bathrobe · silk bathrobe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun