kitchen sink

kitchen sink (bồn rửa nhà bếp) — một chiếc bồn rửa được lắp đặt trong nhà bếp để rửa bát đĩa và sơ chế thức ăn

Bài 1422/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchen sink
Ngày đăng: — — Bài 1500
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1500
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc bồn rửa được lắp đặt trong nhà bếp để rửa bát đĩa và sơ chế thức ăn

📖 Định nghĩa (English): a sink installed in a kitchen for washing dishes and preparing food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The dirty dishes are piled up in the kitchen sink."
    Dịch: Bát đĩa bẩn đang chất đống trong bồn rửa nhà bếp..
  2. "He washed his hands quickly at the kitchen sink."
  3. "The kitchen sink faucet is dripping water."

🔗 Collocations phổ biến: double kitchen sink · kitchen sink faucet · wash dishes in the kitchen sink · kitchen sink cabinet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách