Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1500
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc bồn rửa được lắp đặt trong nhà bếp để rửa bát đĩa và sơ chế thức ăn
📖 Định nghĩa (English): a sink installed in a kitchen for washing dishes and preparing food
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The dirty dishes are piled up in the kitchen sink."
Dịch: Bát đĩa bẩn đang chất đống trong bồn rửa nhà bếp.. - ② "He washed his hands quickly at the kitchen sink."
- ③ "The kitchen sink faucet is dripping water."
🔗 Collocations phổ biến: double kitchen sink · kitchen sink faucet · wash dishes in the kitchen sink · kitchen sink cabinet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun