Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1498
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn nhỏ dùng để lau tay, thường được đặt trong phòng tắm hoặc nhà bếp.
📖 Định nghĩa (English): A small towel used for drying hands, typically placed in a bathroom or kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep a hand towel next to the sink."
Dịch: Tôi treo một chiếc khăn tay sạch cạnh bồn rửa.. - ② "Please use the hand towel after washing your hands."
- ③ "The hand towel in the bathroom is dirty."
🔗 Collocations phổ biến: clean hand towel · hang a hand towel · hand towel rack · fresh hand towel · hand towel holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun