hand towel

hand towel (Khăn tay) — Một chiếc khăn nhỏ dùng để lau tay, thường được đặt trong phòng tắm hoặc nhà bếp.

Bài 1420/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hand towel
Ngày đăng: — — Bài 1498
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1498
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khăn nhỏ dùng để lau tay, thường được đặt trong phòng tắm hoặc nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A small towel used for drying hands, typically placed in a bathroom or kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep a hand towel next to the sink."
    Dịch: Tôi treo một chiếc khăn tay sạch cạnh bồn rửa..
  2. "Please use the hand towel after washing your hands."
  3. "The hand towel in the bathroom is dirty."

🔗 Collocations phổ biến: clean hand towel · hang a hand towel · hand towel rack · fresh hand towel · hand towel holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách