Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1541
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc tòa nhà có bồn cầu, bồn rửa và thường có bồn tắm hoặc vòi sen.
📖 Định nghĩa (English): A room in a house or building that contains a toilet, a sink, and usually a bathtub or shower.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I brush my teeth in the bathroom every morning."
Dịch: Tôi đánh răng trong phòng tắm mỗi buổi sáng.. - ② "Our new apartment has two bathrooms."
- ③ "The hotel bathroom is very clean and modern."
🔗 Collocations phổ biến: shared bathroom · bathroom mirror · bathroom sink · bathroom cabinet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun