bathroom

bathroom (phòng tắm) — Phòng trong nhà hoặc tòa nhà có bồn cầu, bồn rửa và thường có bồn tắm hoặc vòi sen.

Bài 1463/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bathroom
Ngày đăng: — — Bài 1541
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1541
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc tòa nhà có bồn cầu, bồn rửa và thường có bồn tắm hoặc vòi sen.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house or building that contains a toilet, a sink, and usually a bathtub or shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I brush my teeth in the bathroom every morning."
    Dịch: Tôi đánh răng trong phòng tắm mỗi buổi sáng..
  2. "Our new apartment has two bathrooms."
  3. "The hotel bathroom is very clean and modern."

🔗 Collocations phổ biến: shared bathroom · bathroom mirror · bathroom sink · bathroom cabinet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách