Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1542
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ chủ yếu được dùng để ngủ.
📖 Định nghĩa (English): A room in a house or apartment that is used mainly for sleeping.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My bedroom has a big window with a nice view."
Dịch: Phòng ngủ của tôi có một cửa sổ lớn với tầm nhìn đẹp.. - ② "Please keep the bedroom clean and tidy."
- ③ "The children share a small bedroom with two beds."
🔗 Collocations phổ biến: master bedroom · bedroom furniture · guest bedroom · spacious bedroom
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun