bedroom

bedroom (phòng ngủ) — Phòng trong nhà hoặc căn hộ chủ yếu được dùng để ngủ.

Bài 1464/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bedroom
Ngày đăng: — — Bài 1542
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1542
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng trong nhà hoặc căn hộ chủ yếu được dùng để ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house or apartment that is used mainly for sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My bedroom has a big window with a nice view."
    Dịch: Phòng ngủ của tôi có một cửa sổ lớn với tầm nhìn đẹp..
  2. "Please keep the bedroom clean and tidy."
  3. "The children share a small bedroom with two beds."

🔗 Collocations phổ biến: master bedroom · bedroom furniture · guest bedroom · spacious bedroom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách