sleepover

sleepover (đêm ngủ qua nhà bạn) — sự kiện khi một người bạn ở lại qua đêm tại nhà ai đó, đặc biệt phổ biến với trẻ em hoặc thanh th...

Bài 1462/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sleepover
Ngày đăng: — — Bài 1540
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1540
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện khi một người bạn ở lại qua đêm tại nhà ai đó, đặc biệt phổ biến với trẻ em hoặc thanh thiếu niên

📖 Định nghĩa (English): an occasion when a friend stays overnight at someone's home, especially for children or teenagers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter had a sleepover at her friend's house."
    Dịch: Con gái tôi đã có một đêm ngủ qua nhà tại nhà bạn của nó..
  2. "They stayed up late during the sleepover."
  3. "A sleepover usually involves snacks and movies."

🔗 Collocations phổ biến: have a sleepover · host a sleepover · sleepover party · invite friends for a sleepover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách