doctor's appointment

doctor's appointment (cuộc hẹn khám bác sĩ) — cuộc hẹn đã sắp xếp để gặp bác sĩ khám hoặc kiểm tra sức khỏe

Bài 2358/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doctor's appointment
Ngày đăng: — — Bài 2446
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2446
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc hẹn đã sắp xếp để gặp bác sĩ khám hoặc kiểm tra sức khỏe

📖 Định nghĩa (English): a scheduled visit to see a doctor for medical care or a check-up

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a doctor's appointment at 3 p.m."
    Dịch: Tôi có cuộc hẹn khám bác sĩ lúc 3 giờ chiều..
  2. "She missed her doctor's appointment yesterday."
  3. "Don't forget to book a doctor's appointment next week."

🔗 Collocations phổ biến: book a doctor's appointment · schedule a doctor's appointment · miss a doctor's appointment · cancel a doctor's appointment

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách