Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2446
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc hẹn đã sắp xếp để gặp bác sĩ khám hoặc kiểm tra sức khỏe
📖 Định nghĩa (English): a scheduled visit to see a doctor for medical care or a check-up
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a doctor's appointment at 3 p.m."
Dịch: Tôi có cuộc hẹn khám bác sĩ lúc 3 giờ chiều.. - ② "She missed her doctor's appointment yesterday."
- ③ "Don't forget to book a doctor's appointment next week."
🔗 Collocations phổ biến: book a doctor's appointment · schedule a doctor's appointment · miss a doctor's appointment · cancel a doctor's appointment
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun