Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1806
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để đo trọng lượng cơ thể, thường được đặt trong phòng tắm.
📖 Định nghĩa (English): A device used to measure a person's body weight, typically kept in a bathroom.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I weigh myself on the bathroom scale every morning."
Dịch: Tôi cân trên cân phòng tắm vào mỗi buổi sáng.. - ② "The bathroom scale shows that I lost two kilograms this month."
- ③ "She stepped onto the bathroom scale after her shower."
🔗 Collocations phổ biến: step on a bathroom scale · digital bathroom scale · weigh yourself on a bathroom scale · bathroom scale reading
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun