bathroom scale

bathroom scale (cân phòng tắm, cân sức khỏe) — Thiết bị dùng để đo trọng lượng cơ thể, thường được đặt trong phòng tắm.

Bài 1725/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bathroom scale
Ngày đăng: — — Bài 1806
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1806
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để đo trọng lượng cơ thể, thường được đặt trong phòng tắm.

📖 Định nghĩa (English): A device used to measure a person's body weight, typically kept in a bathroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I weigh myself on the bathroom scale every morning."
    Dịch: Tôi cân trên cân phòng tắm vào mỗi buổi sáng..
  2. "The bathroom scale shows that I lost two kilograms this month."
  3. "She stepped onto the bathroom scale after her shower."

🔗 Collocations phổ biến: step on a bathroom scale · digital bathroom scale · weigh yourself on a bathroom scale · bathroom scale reading

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách