compost bin

compost bin (thùng ủ phân hữu cơ) — Thùng dùng để thu gom rác thải hữu cơ như thức ăn thừa và phần cắt tỉa cây để làm phân compost.

Bài 1726/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compost bin
Ngày đăng: — — Bài 1807
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1807
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thùng dùng để thu gom rác thải hữu cơ như thức ăn thừa và phần cắt tỉa cây để làm phân compost.

📖 Định nghĩa (English): A container used for collecting organic waste such as food scraps and yard trimmings to be turned into compost.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We put fruit peels and coffee grounds in the compost bin."
    Dịch: Chúng tôi bỏ vỏ trái cây và bã cà phê vào thùng ủ phân hữu cơ..
  2. "The compost bin in our backyard helps reduce household waste."
  3. "Empty the compost bin every few days to avoid bad smells."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen compost bin · empty the compost bin · compost bin lid · compost bin liner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách