Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1807
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thùng dùng để thu gom rác thải hữu cơ như thức ăn thừa và phần cắt tỉa cây để làm phân compost.
📖 Định nghĩa (English): A container used for collecting organic waste such as food scraps and yard trimmings to be turned into compost.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We put fruit peels and coffee grounds in the compost bin."
Dịch: Chúng tôi bỏ vỏ trái cây và bã cà phê vào thùng ủ phân hữu cơ.. - ② "The compost bin in our backyard helps reduce household waste."
- ③ "Empty the compost bin every few days to avoid bad smells."
🔗 Collocations phổ biến: kitchen compost bin · empty the compost bin · compost bin lid · compost bin liner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun